Toyota Avanza 1.5 AT

Mang yêu thương cho mỗi hành trình

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Số tự động 4 cấp

 

Màu đen
Màu xanh

Thư viện

Ngoại thất

CUỐN HÚT MỌI ÁNH NHÌN Toyota Avanza mới mang kiểu dáng năng động và hiện đại hơn. Phần đầu xe nổi bật với mặt ca-lăng cỡ lớn, trang bị đèn pha LED, cản trước góc cạnh tích hợp đèn sương mù tinh tế.

Mâm xe
Đèn chiếu hậu
Đuôi xe
Đèn sau
Đèn sương mù
086.2222.086

Nội thất

Thiết kế đơn giản nhưng hiện đại, sử dụng những gam màu thanh lịch cùng nhiều không gian tiện ích, Avanza là người bạn đồng hành thân thiện cho mọi gia đình trẻ.

Tay lái
Hộc chứa đồ
Hệ thống điều hòa
Đèn trước
Hệ thống âm thanh

Tính năng

Phụ kiện

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4190 x 1660 x 1740
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2480 x 1415 x 1270
Chiều dài cơ sở (mm)
2655
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1425/1435
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
Trọng lượng không tải (kg)
1160
Trọng lượng toàn tải (kg)
1700
Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
Dung tích khoang hành lý (L)
899
Động cơ Loại động cơ
2NR-VE (1.5L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Tỉ số nén
11,5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút))
(76)102@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
134@4200
Tốc độ tối đa
160
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut
Sau
Liên kết đa điểm / Five link
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
185/65R15
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km)
7.73
Trong đô thị (L/100km)
9.96
Ngoài đô thị (L/100km)
6.43

 

Tải catalogue