Innova Venturer

TOYOTA INNOVA 2.0 VENTURER

  • Động cơ: Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, dung tích 1998cc, 6 số tự động, mâm 16
  • Kích thước DxRxC: 4735 x 1830 x 1795
  • Tiêu hao nhiên liệu: 7.8 L/ 100km
  • Ngoại Thất: gương chỉnh điện, ăn teng vây cá, đèn trước Halogen, phản xạ đã chiều, đèn sau led, cánh hướng gió sau
  • Nội thất: Ghế nỉ đen cao cấp chỉnh cơ 6 hướng, 3 chấu bọc da, mạ bạc. hàng ghế thứ 2 rời
  • Tiện Nghi: DVD cảm ứng 6 loa bluetooth usb aux, cửa sổ chỉnh điện chống kẹt, chế độ lái eco power
  • An Toàn: 7 túi khí, Cân bằng điện tử, hổ trợ khởi hành ngang dốc, chống bó cứng phanh…

Đen - 218
Đỏ - 3R3
Trắng ngọc trai 070

Thư viện

Ngoại thất

Sang trọng Vững chãiSở hữu vẻ ngoài sang trọng cùng khung gầm vững chắc, Innova Thế hệ đột phá đáp ứng mọi nhu cầu cho cuộc sống hiện đại, xứng đáng là người đồng hành lý tưởng cùng gia đình bạn trên mọi hành trình.

Đèn sương mù
Đèn sau
Đèn trước
Gương chiếu hậu
Mâm xe
086.2222.086

Nội thất

Sang trọng đẳng cấpNội thất sang trọng với tông màu đen chủ đạo, tạo không gian đẳng cấp cho chủ sở hữu, đặc biệt nổi bật với những chi tiêt ốp gỗ tinh tế.

Bàn gấp sau
Hệ thống điều hòa
Âm thanh
Ngăn đựng đồ
Tay lái

Tính năng

Phụ kiện

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Innova 2020

Kích thước xe Innova

Innova 2.0EInnova 2.0GInnova 2.0V
D x R x C (mm)

4735 x 1830 x 1795

 

4735 x 1830 x 1795

 

4735 x 1830 x 1795

Chiều dài cơ sở ( mm)

2750

 

2750

 

2750

Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm)

1540/1540

 

1540/1540

 

1540/1540

Góc thoát ( trước/sau) (độ)

21/25

 

21/25

 

21/25

Khoảng sáng gầm xe ( mm)

178

 

178

 

178

Bán kính quay vòng tối thiểu (m)

5.4

 

5.4

 

5.4

Trọng lượng không tải (kg)

1695-1700

 

1720-1725

 

1755

Trọng lượng toàn tải ( kg)

2330

 

2370

 

2330

 

 

Tải catalogue


0862222086
challenges-icon chat-active-icon
chat-active-icon